BESS hoạt động như thế nào — từ hóa học cell pin đến khả năng vay vốn. Bắt đầu miễn phí tại learnBESS.com
40 Manufacturers

Nhà sản xuất DC block BESS

So sánh các sản phẩm pin dạng tủ và container cho dự án BESS C&I và utility-scale.

DC Block illustration
40 manufacturers
Manufacturer Region Products Founded Ownership
AlphaESS China Aster 5000 (5 MWh) 2012 Private
Ampace China UniC AG300-150 C&I, PU100 Data Center 2021 Private
BYD China MC Cube-T (5–6.4 MWh), Haohan (7.3–14.6 MWh) 1995 Listed
CALB China CALB BESS Container 2007 Listed
CATL China TENER (6.25 MWh), TENER Stack (9 MWh), TENER Flex (752 kWh), EnerC+ (4.07 MWh), EnerOne+ (407 kWh) 2011 Listed
CNTE China Utility-Scale BESS Container 2019 Private
CRRC China 5 MWh Liquid Cooling Container 2015 Listed
Canadian Solar (e-STORAGE) Canada SolBank 3.0 (5 MWh), SolBank 3.0 Plus (5 MWh) 2001 Listed
Cornex New Energy China M5 APEX (5.015 MWh), M6 (6.262 MWh) 2021 Private
EVE Energy China Mr. Giant (5 MWh), 6.9 MWh Container 2001 Listed
Envision Energy China EnPower 5.6 MWh 2007 Private
FoxESS China EQ6000 Plus 2019 Private
Ganfeng Lithium China 10 MWh Liquid Cooling Container 2000 Listed
Gooree China GR5000L (5,016 kWh) 2021 Private
Gotion High-Tech China GRID (20 MWh), GRID 7MWh (7.04 MWh), GRID 5015 (5,015 kWh), EDGE (760 kWh), X (836 kWh), X (522 kWh), X (261 kWh) 2006 Listed
Great Power China Utility-Scale Liquid Cooling Container 2001 Listed
Hithium China ∞Power (6.9 MWh, 8h), ∞Power N (2.28 MWh, 1h, Sodium-ion), ∞Power Flexsso, ∞Power (6.25 MWh, 4h), ∞Power (6.25 MWh, 2h), ∞Block (5.016 MWh), ∞Block (4.180 MWh), ∞Block (3.44 MWh), ∞Power (418 kWh), ∞Block (261 kWh) 2019 Private
Hoenergy China Utility-Scale Liquid Cooling Container 2005 Private
Huawei Digital Power China LUNA2000-4472-2S (4,472 kWh), LUNA2000-2.0MWH-1H0 (2,064 kWh), LUNA2000-2.0MWH-1H1 (2,032 kWh), LUNA2000-2.0MWH-2H1 (2,032 kWh) 2021 Private
HyperStrong China HyperBlock III (5.016 MWh), HyperBlock M (12.523 MWh, 2h), HyperBlock M (12.8 MWh, 4h) 2009 Listed
Jinko ESS China SunTera G3 (6,250 kWh), SunTera G2 (5,010 kWh) 2022 Listed
Kehua China S³-EStation 3.44 (3.44 MWh), S³-EStation 5 (5 MWh) 1988 Listed
Linyang Energy China Power Atlantic Liquid Cooling Container 1995 Listed
Lishen China LS-C5M-A 5 MWh Container, LS-C417K+ C&I Cabinet 1997 Private
Maxxen Switzerland DC Container (5 MWh) 2024 Private
Narada Power Source China Center L Ultra 6.25 MWh 1994 Listed
Prevalon Energy USA HD 511 Integrated Energy Storage Platform 2024 Private
Pylontech China L5000-BAT (5.016 MWh), L3300-BAT (3.3 MWh), L417-BAT (417 kWh), A329-BAT (329 kWh) 2009 Listed
Renepoly China ES5016 Liquid Cooling Container 2016 Private
Risen Energy China eTronP 3.79 MWh, eFlex 836 kWh 1986 Listed
Saft (TotalEnergies) France Intensium Max+, Saft Flex 1918 Listed
Samsung SDI South Korea SBB 1.0 (3.841 MWh), SBB 1.5 (5.259 MWh) 1970 Listed
Sermatec China EASYCUBE (835 kWh), SERLATTICE (3.134 MWh), SERLATTICE (4.888 MWh), SERLATTICE (5.015 MWh) 2017 Private
Sigenergy China SigenStack C&I 2022 Private
SolaX Power China ORI-B5015L-2H (5,015 kWh) 2012 Listed
Sungrow China ST2236UX (2,236 kWh), ST2752UX (2,752 kWh), ST5015UX-S-2H (5,015 kWh) 1997 Listed
Sunwoda China NoahX-1500/2752 (2.752 MWh), NoahX-1500/4170 (4.170 MWh), NoahX-L344 (0.344 MWh) 1997 Listed
Trina Storage China Elementa 3 (6.25 MWh) 1997 Listed
ZTT Group China ENERGRID NA7 (7.58 MWh) 1992 Listed
Zhiguang Electric China Utility-Scale BESS Container 1999 Listed

DC block là gì?

DC block là một đơn vị độc lập kết hợp các mô-đun pin, rack, BMS và hệ thống quản lý nhiệt tích hợp thành một khối sẵn sàng vận hành ở phía một chiều (DC). Trong BESS utility-scale, nhiều DC block được kết nối với PCS (hệ thống chuyển đổi công suất) tập trung hoặc theo chuỗi (string), chuyển đổi dòng một chiều thành dòng xoay chiều tương thích với lưới điện. DC block là cấp mà đội ngũ mua sắm đánh giá dung lượng năng lượng, độ phức tạp tích hợp hệ thống và đặc tính suy giảm dài hạn — và chiếm tỷ trọng lớn nhất trong CAPEX của một BESS.

Phần lớn DC block utility-scale sử dụng hóa học LFP ở dạng container hoặc tủ với dung lượng 4–9+ MWh. Làm mát bằng chất lỏng hiện là tiêu chuẩn cho các dự án quy mô nhiều megawatt-giờ — cho phép nhiệt độ cell đồng đều hơn và mật độ công suất cao hơn so với làm mát bằng không khí.

So sánh gì khi đánh giá DC block

Khi đánh giá cho một dự án BESS, đây là các thông số kỹ thuật chính mà nhà thầu EPC, nhà phát triển và nhà tích hợp hệ thống thường xem xét:

Tốc độ C
0.25C – 1C
Tốc độ C xác định công suất sạc/xả tối đa so với dung lượng. Tốc độ C cao hơn (≥ 0.5C) cho phép kết hợp nguồn doanh thu; tốc độ thấp hơn (0.25C) tối ưu cho chu kỳ chậm và ít suy giảm hơn.
Dung lượng năng lượng
4 – 9+ MWh
Dung lượng năng lượng mỗi DC block ảnh hưởng trực tiếp đến diện tích mặt bằng, độ phức tạp cáp và chi phí. Khối lớn hơn giảm số lượng đơn vị và kết nối BoP cần thiết.
Hóa học
LFP chiếm ưu thế
LFP là hóa học tiêu chuẩn cho DC block utility-scale nhờ an toàn và tuổi thọ chu kỳ. Một số nhà sản xuất cung cấp biến thể NMC cho ứng dụng ưu tiên mật độ năng lượng.
Hiệu suất chu trình
85 – 95 %
Đo tại cấp DC block (hiệu suất chu trình AC bao gồm thêm tổn thất PCS và máy biến áp). Hiệu suất cao hơn cải thiện LCOS và lợi nhuận từ chênh lệch giá.
Phương pháp làm mát
Chất lỏng hoặc không khí
Làm mát bằng chất lỏng cho phép mật độ công suất cao hơn và nhiệt độ cell đồng đều hơn. Làm mát bằng không khí đơn giản hơn nhưng đang được thay thế bởi làm mát chất lỏng trong utility-scale.
Chứng nhận
UL 9540A, IEC 62619
UL 9540A đánh giá đặc tính lan truyền cháy ở cấp hệ thống. IEC 62619 quy định an toàn cell pin. Yêu cầu khu vực có thể đòi hỏi các tiêu chuẩn bổ sung.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt giữa DC block và AC block là gì?
DC block cung cấp dòng một chiều và phải kết nối với PCS bên ngoài để chuyển đổi thành dòng xoay chiều tương thích với lưới điện. AC block tích hợp PCS và pin trong một đơn vị duy nhất và cung cấp trực tiếp dòng xoay chiều. DC block linh hoạt hơn về kiến trúc và được ưa chuộng cho hầu hết dự án utility-scale, trong khi AC block đơn giản hóa tích hợp và phổ biến hơn trong ứng dụng C&I nhỏ hơn.
Tại sao hầu hết dự án BESS utility-scale sử dụng DC block?
DC block cho phép nhà phát triển và nhà thầu EPC lựa chọn độc lập nhà cung cấp PCS và nhà sản xuất pin, và tối ưu hóa kiến trúc hệ thống (tập trung hay theo chuỗi) phù hợp với yêu cầu từng dự án. Tính mô-đun này cải thiện vị thế đàm phán trong mua sắm, đơn giản hóa thay thế khi bảo hành và cho phép mở rộng dung lượng kinh tế hơn trong suốt vòng đời dự án.
DC block cần những chứng nhận gì?
Hai chứng nhận được yêu cầu phổ biến nhất là UL 9540A (phương pháp thử nghiệm lan truyền cháy ở cấp hệ thống) và IEC 62619 (yêu cầu an toàn cho pin lithium-ion công nghiệp). Tùy thuộc khu vực và chủ đầu tư, có thể yêu cầu thêm các tiêu chuẩn như UN 38.3 (vận chuyển), IEC 62477 (an toàn thiết bị điện tử công suất), cấp bảo vệ IP và yêu cầu phòng cháy cụ thể của dự án.
Dung lượng DC block ảnh hưởng đến chi phí dự án như thế nào?
DC block lớn hơn (ví dụ: 5+ MWh mỗi đơn vị) giảm tổng số đơn vị cần thiết cho dự án, giảm cáp, BoP và công sức lắp đặt. Tuy nhiên, các đơn vị lớn hơn cần thiết bị nâng hạ nặng hơn cho vận chuyển và đặt vị trí. Đội ngũ mua sắm cần cân bằng kích thước DC block với logistics mặt bằng, yêu cầu móng và chiến lược mở rộng dung lượng.

Khám phá các danh mục khác

Cell pin 24 Nhà sản xuất
PCS 27 Nhà sản xuất
AC block 38 Nhà sản xuất
Hệ thống điều khiển nhà máy 22 Nhà sản xuất

Quý vị là nhà sản xuất DC block BESS?

Đăng ký hồ sơ miễn phí hoặc nâng cấp lên hồ sơ cao cấp để tăng khả năng tiếp cận các nhà thầu EPC và nhà phát triển dự án.

Đăng ký doanh nghiệp